rúbrica
Thành phần của lời nói (phân loại trong Tiếng Tây Bản Nha): Danh từ
/
‘ruβɾika
/
[Tập hợp các đặc điểm xác định chữ ký của một người] Được dùng làm ý nghĩa.
Ý nghĩa: [Rubric]
[Tiêu đề ở đầu câu] Nó được dùng như một ý nghĩa.
[Sự kết thúc của cái gì đó] Nó được dùng để chỉ ý nghĩa.
|
Tiếng Tây Ban Nha
|
Ý nghĩa (Ý nghĩa )
|
Giải thích chi tiết!
|
|
rúbrica
|
dấu hiệu
|
(dấu hiệu, nét vẽ)
|
|
|
thịnh vượng
|
(
nghĩa bóng
)
|
|
rúbrica
|
Đỉnh cao cuối cùng, cú chạm cuối cùng
|
nghĩa bóng
(cuối cùng, sự hoàn thiện)
|
|
|
đỉnh cao
|
|
|
Tiếng Tây Ban Nha
|
Ý nghĩa (Ý nghĩa )
|
Giải thích chi tiết!
|
|
rúbrica
|
tiêu đề, tiêu đề
|
(tiêu đề viết)
|
|
rúbrica
|
phiếu tự đánh giá
|
(Tôn giáo: Quy tắc nghi lễ)
|
|
Tiếng Tây Ban Nha
|
Ý nghĩa (Ý nghĩa )
|
Giải thích chi tiết!
|
|
rubricar
|
dấu hiệu
|
(dấu hiệu)
|
|
rubricar
|
dấu hiệu
|
(Đăng ký tài liệu)
|
Các mẫu câu ví dụ