diccionario.click

Ý nghĩa của từ “rúbrica” trong tiếng Tây Ban Nha.

rúbrica

Thành phần của lời nói (phân loại trong Tiếng Tây Bản Nha): Danh từ
/ ‘ruβɾika /

[Tập hợp các đặc điểm xác định chữ ký của một người] Được dùng làm ý nghĩa.

Ý nghĩa: [Rubric]

Ví dụ về cách sử dụng
Hay rúbricas difíciles de falsificar.
Một số phiếu tự đánh giá rất khó giả mạo.

[Tiêu đề ở đầu câu] Nó được dùng như một ý nghĩa.

Ví dụ về cách sử dụng
Olvidaron poner la rúbrica principal.
Họ quên bao gồm phiếu tự đánh giá chính.

[Sự kết thúc của cái gì đó] Nó được dùng để chỉ ý nghĩa.

Ví dụ về cách sử dụng
La rúbrica del partido fue el gol en contra.
Điểm nổi bật của trận đấu này là bàn thắng của đối thủ.
Tiếng Tây Ban Nha Ý nghĩa (Ý nghĩa ) Giải thích chi tiết!
rúbrica dấu hiệu (dấu hiệu, nét vẽ)
thịnh vượng ( nghĩa bóng )
rúbrica Đỉnh cao cuối cùng, cú chạm cuối cùng nghĩa bóng (cuối cùng, sự hoàn thiện)
đỉnh cao
Ví dụ về cách sử dụng
Estampó su rúbrica en el contrato de compraventa.
Anh đã ký hợp đồng mua bán.
Tiếng Tây Ban Nha Ý nghĩa (Ý nghĩa ) Giải thích chi tiết!
rúbrica tiêu đề, tiêu đề (tiêu đề viết)
rúbrica phiếu tự đánh giá (Tôn giáo: Quy tắc nghi lễ)
Ví dụ về cách sử dụng
Según la rúbrica, la novia debe entrar en la iglesia en este momento.
Theo phiếu tự đánh giá, cô dâu nên vào nhà thờ vào lúc này.
Tiếng Tây Ban Nha Ý nghĩa (Ý nghĩa ) Giải thích chi tiết!
rubricar dấu hiệu (dấu hiệu)
rubricar dấu hiệu (Đăng ký tài liệu)
Ví dụ về cách sử dụng
Juan rubricó su testamento.
Juan đã ký di chúc.
Ví dụ về cách sử dụng
El abogado rubricó el contrato en nombre de su representado.
Luật sư thay mặt khách hàng ký hợp đồng.

Các mẫu câu ví dụ

Ví dụ về cách sử dụng
Somos muy conscientes de las tensiones reales en torno a esta rúbrica .
Chúng tôi nhận thức rõ những căng thẳng thực sự xung quanh phiếu tự đánh giá này.
Ví dụ về cách sử dụng
El margen disponible en esta rúbrica admite la posibilidad de imprevistos.
Mức ký quỹ sẵn có trong tiêu đề này có tính đến khả năng xảy ra các sự kiện không lường trước được.
Ví dụ về cách sử dụng
Usted también puede agregar nuevas columnas a su rúbrica en esta sección.
Phần này cũng cho phép bạn thêm các cột mới vào phiếu tự đánh giá của mình .
Ví dụ về cách sử dụng
En función de dónde accede a una rúbrica , tiene diferentes opciones.
Có các tùy chọn khác nhau tùy thuộc vào nơi bạn truy cập vào phiếu tự đánh giá .
Ví dụ về cách sử dụng
Esta prestación debe incluirse, por tanto, en la rúbrica V.
Do đó, khoản lợi nhuận này phải được đưa vào Nhóm V.
Ví dụ về cách sử dụng
Descubre la rúbrica “Francés precoz” en canción.
Tìm phần “Tiếng Pháp sơ khai” trong bài hát.
Ví dụ về cách sử dụng
Yo había realizado este proyecto antes, pero hice mi propia rúbrica .
Tôi đã thực hiện dự án này trước đây nhưng tôi đã tạo phiếu tự đánh giá của riêng mình.
Ví dụ về cách sử dụng
Revise la rúbrica en caso de utilizar una para calificar la tarea.
Nếu bạn đang sử dụng phiếu tự đánh giá để chấm điểm bài tập của mình, vui lòng xem lại phiếu tự đánh giá đó .
Ví dụ về cách sử dụng
Use los pasos en la sección anterior para crear una rúbrica .
Tạo một phiếu tự đánh giá bằng cách sử dụng các bước trong phần trước.
Ví dụ về cách sử dụng
Usa el botón”+” para crear una nueva rúbrica .
Tạo một phiếu tự đánh giá mới bằng nút “+”.
Ví dụ về cách sử dụng
La rúbrica también puede incluir un resultado asociado con el curso.
Phiếu tự đánh giá cũng có thể bao gồm các kết quả liên quan đến khóa học.
Ví dụ về cách sử dụng
Toda la información está disponible en la rúbrica puntos de venta.
Tất cả thông tin đều có sẵn trong phần POS.
Ví dụ về cách sử dụng
El ponente también evaluará otros proyectos piloto dentro de esta rúbrica .
Các phóng viên cũng sẽ đánh giá các dự án thí điểm khác trong phiếu tự đánh giá này.
Ví dụ về cách sử dụng
Cada rúbrica contiene una introducción que consta de unas pocas frases.
Mỗi phiếu tự đánh giá bao gồm một câu giới thiệu của một số câu.
Ví dụ về cách sử dụng
La rúbrica anterior mencionaba solamente que todos salen en silencio.
Phiếu tự đánh giá trước đó chỉ nói rằng mọi người im lặng rời đi.
Ví dụ về cách sử dụng
En si un reporte por cada rúbrica de las tareas.
Như vậy, đây là một báo cáo có tiêu đề cho từng nhiệm vụ.

Tìm kiếm ý nghĩa các từ vựng trong tiếng Tây Ban Nha

Nhập từ khoá và ấn Tìm kiếm