diccionario.click

Ý nghĩa của từ “repentización” trong tiếng Tây Ban Nha.

repentización

Ý nghĩa: [Sám hối]

danh từ giống cái

Các mẫu câu ví dụ

Ví dụ về cách sử dụng
Y eso, a pesar de la ralentización respecto al trimestre anterior.
Điều đó xảy ra bất chấp sự chậm lại so với quý trước.
Ví dụ về cách sử dụng
Este país parece haber entrado en una fase de ralentización controlada.
Đất nước này dường như đã bước vào giai đoạn suy thoái có kiểm soát.
Ví dụ về cách sử dụng
Con la ralentización del consumo, es difícil justificar nuevas inversiones.
Khó có thể biện minh cho việc đầu tư mới khi tiêu dùng chậm lại .
Ví dụ về cách sử dụng
La sociedad consumista no está mostrando ningún signo de ralentización .
Xã hội tiêu dùng không có dấu hiệu chậm lại .
Ví dụ về cách sử dụng
Sin embargo, al prolongarse la ralentización , está apareciendo un panorama menos favorable.
Tuy nhiên, khi nền kinh tế tiếp tục suy thoái , triển vọng đang trở nên kém thuận lợi hơn.
Ví dụ về cách sử dụng
Si experimenta ralentización al acceder a las unidades de red, debería activarla.
Nếu bạn gặp phải tốc độ chậm khi truy cập ổ đĩa mạng, bạn có thể cần phải bật ổ đĩa mạng.
Ví dụ về cách sử dụng
Detrás de la ralentización hay cambios en los patrones de consumo.
Đằng sau sự suy thoái kinh tế là sự thay đổi trong mô hình tiêu dùng.
Ví dụ về cách sử dụng
La ralentización del proceso trajo consigo mucha mejor calidad en el producto final.
Tốc độ xử lý chậm hơn sẽ cải thiện đáng kể chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
Ví dụ về cách sử dụng
La dinámica coyuntural se caracteriza por una ralentización generalizada de la producción.
Tình hình hiện tại được đặc trưng bởi sự chậm lại chung trong sản xuất.
Ví dụ về cách sử dụng
La lentitud de los avances en el mercado de valores contribuye a esta ralentización .
Sự phát triển chậm chạp của thị trường chứng khoán đang góp phần vào sự suy thoái này.
Ví dụ về cách sử dụng
Esta ralentización también lleva a que la piel se vuelva menos resistente al daño.
Việc giảm tốc độ này cũng dẫn đến giảm khả năng chống chịu tổn thương của da.
Ví dụ về cách sử dụng
Evita la ralentización del sistema operativo a causa de virus.
Ngăn chặn sự xuống cấp của hệ điều hành do virus.
Ví dụ về cách sử dụng
Los últimos años se ha producido una ralentización de las reformas.
Cải cách đã bị đình trệ trong những năm gần đây.
Ví dụ về cách sử dụng
Esto supondrá una ralentización aún mayor y un incremento del tiempo de espera.
Điều này dẫn đến sự chậm lại hơn nữa và độ trễ tăng lên.
Ví dụ về cách sử dụng
La ralentización del desarrollo de la producción industrial mundial aparece así muy claramente.
Như vậy, sự chậm lại trong tốc độ phát triển của sản xuất công nghiệp thế giới có thể thấy rất rõ ràng.
Ví dụ về cách sử dụng
Los negocios se mueven rápido y una ralentización implicaría quedarse atrás.
Công việc kinh doanh phát triển rất nhanh và nếu bạn chậm lại , bạn sẽ bị bỏ lại phía sau.

Tìm kiếm ý nghĩa các từ vựng trong tiếng Tây Ban Nha

Nhập từ khoá và ấn Tìm kiếm