diccionario.click

Ý nghĩa của từ “potenciador del sabor” trong tiếng Tây Ban Nha.

potenciador del sabor

Ý nghĩa: [chất điều vị]


Các mẫu câu ví dụ

Ví dụ về cách sử dụng
Conservante natural y potenciador del sabor en dulces y helados.
Một chất bảo quản và tăng hương vị tự nhiên có trong kẹo và kem.
Ví dụ về cách sử dụng
Por tanto, debe autorizarse el uso del neotamo como potenciador del sabor .
Vì vậy, việc sử dụng neotame làm chất tăng hương vị nên được chấp thuận.
Ví dụ về cách sử dụng
Además, combinado con ciertos sabores, es un potenciador del sabor .
Ngoài ra, nó còn trở thành chất tăng cường hương vị khi kết hợp với một số hương vị nhất định.
Ví dụ về cách sử dụng
La sal es como un potenciador del sabor y conservante.
Muối giống như chất tăng cường hương vị và chất bảo quản.
Ví dụ về cách sử dụng
La sal se ha venido utilizando como conservante y como potenciador del sabor .
Muối đã được sử dụng làm chất bảo quản và tăng hương vị .
Ví dụ về cách sử dụng
Estos incluyen un potenciador del sabor y un estimulante del apetito.
Chúng bao gồm các chất tăng cường hương vị và kích thích sự thèm ăn.
Ví dụ về cách sử dụng
Bélgica considera que no es deseable que se utilice ese potenciador del sabor en dichos productos.
Bỉ cho rằng việc sử dụng chất tăng hương vị này trong các sản phẩm như vậy là điều không mong muốn.
Ví dụ về cách sử dụng
Finalmente, debe mencionarse la lecitina de soja, un excelente emulsionante y potenciador del sabor .
Cuối cùng, tôi muốn đề cập đến lecithin đậu nành, một chất nhũ hóa và tăng hương vị tuyệt vời.
Ví dụ về cách sử dụng
Este filtro también actúa como un potenciador del sabor .
Bộ lọc này cũng hoạt động như một chất tăng cường hương vị .
Ví dụ về cách sử dụng
Además de ser un excelente potenciador del sabor , la sal es nuestra principal fuente de sodio.
Ngoài việc là một chất tăng hương vị tuyệt vời, muối còn là nguồn cung cấp natri chính của chúng ta.
Ví dụ về cách sử dụng
La salsa de pescado se usa con frecuencia como potenciador del sabor .
Nước mắm thường được dùng làm chất tăng hương vị .
Ví dụ về cách sử dụng
El miso es un potenciador del sabor natural.
Miso là một chất tăng hương vị tự nhiên.
Ví dụ về cách sử dụng
A destacar también su versatilidad para mezclar en infusiones como potenciador del sabor y de las cualidades naturales.
Nó cũng đáng chú ý vì tính linh hoạt của nó, cho phép nó được trộn thành thuốc sắc để tăng hương vị và phẩm chất tự nhiên của nó .
Ví dụ về cách sử dụng
Las especias están bien, pero no uses ninguna especia con saborizantes artificiales o potenciador del sabor .
Gia vị cũng được nhưng không sử dụng gia vị có chứa hương vị nhân tạo hoặc chất tăng hương vị .
Ví dụ về cách sử dụng
Es útil añadir una pizca de sal para que actúe como potenciador del sabor y revele todos los sabores de sus ingredientes.
Sẽ rất hữu ích nếu thêm một chút muối để hoạt động như một chất tăng hương vị và làm nổi bật tất cả hương vị của nguyên liệu.
Ví dụ về cách sử dụng
Es un potenciador del sabor que también se utiliza como un ablandador de carne, ya que rompe las membranas celulares en el tejido animal.
Nó là một chất tăng hương vị và cũng được sử dụng để làm mềm thịt vì nó phá hủy màng tế bào trong mô động vật.

Tìm kiếm ý nghĩa các từ vựng trong tiếng Tây Ban Nha

Nhập từ khoá và ấn Tìm kiếm