-
Ý nghĩa của từ “acurrucarse” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “trófico” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “universalidad” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “custodio” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “quehacer” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “prendas de punto” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “recusante” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “microestructural” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “a pecho descubierto” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “pinchota” trong tiếng Tây Ban Nha.
