diccionario.click

Ý nghĩa của từ “compenetrarse” trong tiếng Tây Ban Nha.

compenetrarse

Thành phần của lời nói (phân loại trong Tiếng Tây Bản Nha): Động từ
/ kompene’trarse /

Nó được dùng với nghĩa [làm cho ý tưởng, quan điểm và thị hiếu của hai người đi đến thống nhất].

Ý nghĩa: [Hãy tập hợp lại với nhau]

Ví dụ về cách sử dụng
El problema de ese matrimonio es que no lograron compenetrarse.
Vấn đề của cuộc hôn nhân đó là họ không thể hiểu nhau.

Nó được dùng với nghĩa [pha trộn nhiều thứ khác nhau cho đến khi nó trở nên khó hiểu].

Ví dụ về cách sử dụng
En esta obra se compenetran el drama y la comedia.
Sản phẩm này kết hợp kịch và hài.

Nó được dùng với nghĩa [trộn các hạt của các chất khác nhau].

Ví dụ về cách sử dụng
El zumo de naranja se compenetra con el agua.
Nước cam trộn với nước.

Các mẫu câu ví dụ

Ví dụ về cách sử dụng
Es inteligente y sabe perfectamente compenetrarse con los demás de su equipo.
Anh ấy thông minh và biết cách hòa hợp hoàn hảo với các thành viên khác trong nhóm.
Ví dụ về cách sử dụng
Es muy fácil compenetrarse con él.
Rất dễ dàng để hòa hợp với anh ấy.
Ví dụ về cách sử dụng
Ella se dirige a Él directamente con confianza filial y deseo vivo de compenetrarse en sus sentimientos.
Cô nói chuyện trực tiếp với anh với lòng tin cậy của con cái và mong muốn sống động để hiểu được cảm xúc của anh.
Ví dụ về cách sử dụng
Se puede compenetrarse con grandes esfuerzos a través de las redes sociales.
Kết nối với những sáng kiến ​​tuyệt vời thông qua mạng xã hội.
Ví dụ về cách sử dụng
Las claves de un cálido encuentro son provocar el deseo, dejarse guiar por los sentidos, compenetrarse y desearse.
Chìa khóa của một cuộc gặp gỡ nồng ấm là khơi dậy ham muốn, đầu hàng những cảm giác, hiểu nhau và khao khát nhau.
Ví dụ về cách sử dụng
En todo momento un equipo tiene que compenetrarse y repartirse las tareas para obtener un buen resultado, una vez mas funcionamos a la perfección.
Để có được kết quả tốt, các nhóm luôn cần tích hợp và phân bổ nhiệm vụ, và ở đây chúng tôi cũng làm việc một cách hoàn hảo.
Ví dụ về cách sử dụng
Jacob era un pequeño feliz y lleno de energía, y lentamente empezó a retraerse de nuestro mundo ya compenetrarse en esta clase de juego solitario.
Jacob là một cậu bé vui vẻ và tràn đầy năng lượng, nhưng dần dần cậu ấy bắt đầu rút lui khỏi thế giới của chúng tôi và thích thú với kiểu chơi đơn độc này.
Ví dụ về cách sử dụng
Sin embargo, la superestrella brasileña deberá cambiar su explosivo temperamento y su egoísmo para poder compenetrarse con un club que no admitiría ningún tipo de faltas, las mismas a las cuales Neymar está acostumbrado a protagonizar.
Nhưng siêu sao người Brazil sẽ cần phải thay đổi tính khí bùng nổ và tính ích kỷ của mình nếu muốn tồn tại ở một câu lạc bộ không cho phép phạm lỗi dưới bất kỳ hình thức nào, như Neymar thường không làm.
Ví dụ về cách sử dụng
Los integrantes de su personal pueden compenetrarse fácilmente con las beneficiarias a quienes va dirigida la ayuda, las que a su vez se sienten más cómodas al compartir sus problemas.
Nhân viên có thể dễ dàng kết nối với người thụ hưởng, họ cũng cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ vấn đề của mình.
Ví dụ về cách sử dụng
La Federación Internacional está trabajando actualmente para potenciar a voluntarios jóvenes con aptitudes tan valiosas como la capacidad de compenetrarse con otros, establecer consenso y comunicarse de una forma no violenta.
Hội Quốc Liên hiện đang nỗ lực trang bị cho các tình nguyện viên trẻ những kỹ năng quý giá, bao gồm khả năng kết nối với người khác, xây dựng sự đồng thuận và giao tiếp theo những cách bất bạo động.
Ví dụ về cách sử dụng
El Patrimonio Mundial del Perú es una invitación para conocer y compenetrarse con milenarios monumentos arqueológicos, centros históricos en donde se fusionan la arquitectura colonial española y la nativa, escenarios naturales únicos.
Các Di sản Thế giới của Peru là một lời mời để tìm hiểu và tham gia vào các di tích khảo cổ cổ xưa, trung tâm lịch sử kết hợp kiến ​​trúc thuộc địa và bản địa của Tây Ban Nha cũng như môi trường tự nhiên độc đáo của nó.
Ví dụ về cách sử dụng
Lo más importante de entender sobre un pequeño Vader es que el tener este rol en la clase o el hogar es natural y lógico, no es un signo de algún desorden o falta de habilidad para compenetrarse con los demás.
Điều quan trọng nhất cần hiểu về Vader bé nhỏ là việc cậu bé đảm nhận vai trò này trong lớp học và ở nhà là điều tự nhiên và hợp lý, và đó không phải là dấu hiệu của một loại khuyết tật hoặc không có khả năng quan hệ với người khác.
Ví dụ về cách sử dụng
El turismo en Pucallpa está asociado al turismo ecológico, para compenetrarse con su naturaleza y biodiversidad y el contacto con las comunidades nativas.
Du lịch ở Pucallpa được liên kết với du lịch sinh thái để hiểu bản chất và đa dạng sinh học của nó cũng như liên hệ với các cộng đồng bản địa.
Ví dụ về cách sử dụng
Muy inteligente, sabe leer las jugadas rivales y compenetrarse con cualquier tipo de rival.
Anh ấy rất thông minh và biết cách đọc lối chơi của đối thủ và hòa hợp với bất kỳ loại đối thủ nào.
Ví dụ về cách sử dụng
Los sentidos físicos del hombre tienen que llegar a compenetrarse con el espíritu.
Các giác quan thể chất của con người phải hòa quyện với tinh thần của anh ta.
Ví dụ về cách sử dụng
Había trabajado tanto y siempre había intentado compenetrarse de la materia ajena.
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ và luôn cố gắng hiểu nội dung của người khác.

Tìm kiếm ý nghĩa các từ vựng trong tiếng Tây Ban Nha

Nhập từ khoá và ấn Tìm kiếm