-
Ý nghĩa của từ “atribución de responsabilidades” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “potenciador del sabor” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “repentización” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “asesinato legal” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “rúbrica” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “extorno” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “compañero a de armas” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “compenetrarse” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “jerónimo” trong tiếng Tây Ban Nha.
-
Ý nghĩa của từ “paleógrafo” trong tiếng Tây Ban Nha.
